| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 899 |
| G6 | 923759962512 |
| G5 | 1696 |
| G4 | 42983332754000571136186966447820950 |
| G3 | 4612274876 |
| G2 | 06139 |
| G1 | 69999 |
| ĐB | 985281 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 23/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 50 |
| 1 | 12 | 1 | 81 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 12; 22 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | 05; 75 |
| 6 | - | 6 | 36; 76; 96; 96; 96 |
| 7 | 75; 76; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 96; 96; 99; 99 | 9 | 39; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/09/2021 đến 23/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày