| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 646 |
| G6 | 424144177421 |
| G5 | 3951 |
| G4 | 88472422750556785957311422163432527 |
| G3 | 7265273586 |
| G2 | 84633 |
| G1 | 74632 |
| ĐB | 835555 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 16/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | 21; 41; 51 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 32; 42; 52; 72 |
| 3 | 32; 33; 34 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 42; 46 | 4 | 34 |
| 5 | 51; 52; 55; 57 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 67 | 6 | 46; 86 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 17; 27; 57; 67 |
| 8 | 86; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/09/2021 đến 16/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày