| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 707 |
| G6 | 848299101795 |
| G5 | 4546 |
| G4 | 48418546050166000155709812069856270 |
| G3 | 3781232454 |
| G2 | 94551 |
| G1 | 93320 |
| ĐB | 061362 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 14/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 10; 20; 60; 70 |
| 1 | 10; 12; 18 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 20 | 2 | 12; 62; 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 54; 55 | 5 | 05; 55; 95 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày