| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 590 |
| G6 | 536339095240 |
| G5 | 0601 |
| G4 | 78359391738608799700519540731165799 |
| G3 | 1530437580 |
| G2 | 92658 |
| G1 | 93437 |
| ĐB | 962164 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04; 09 | 0 | 00; 40; 80; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 63; 73 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 04; 54; 64 |
| 5 | 54; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 64 | 6 | 46 |
| 7 | 73 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 09; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 06/10/2021 đến 04/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày