| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 286 |
| G6 | 886938614596 |
| G5 | 8280 |
| G4 | 42143172555095399426833032185997180 |
| G3 | 9639619921 |
| G2 | 23642 |
| G1 | 14331 |
| ĐB | 648303 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 06/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | 10; 80; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 31; 61 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 03; 43; 53 |
| 4 | 42; 43 | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 26; 86; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 86 | 8 | - |
| 9 | 96; 96 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 08/09/2021 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày