| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 915 |
| G6 | 314502543095 |
| G5 | 5390 |
| G4 | 78540742276002854115014188721427326 |
| G3 | 4419106840 |
| G2 | 33285 |
| G1 | 83692 |
| ĐB | 897507 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 25/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40; 40; 90 |
| 1 | 14; 15; 15; 18 | 1 | 91 |
| 2 | 26; 27; 28 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 40; 45 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 15; 45; 85; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 27 |
| 8 | 85 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 90; 91; 92; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 25/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày