| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 168 |
| G6 | 895978006419 |
| G5 | 9607 |
| G4 | 38137483296822539756214129206439729 |
| G3 | 5219325714 |
| G2 | 84157 |
| G1 | 58422 |
| ĐB | 522700 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 07 | 0 | 00; 00 |
| 1 | 12; 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 25; 29; 29 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 37 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 64 |
| 5 | 56; 57; 59 | 5 | 25 |
| 6 | 64; 67; 68 | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 07; 37; 57; 67 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 93 | 9 | 19; 29; 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 20/10/2021 đến 18/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày