| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 740 |
| G6 | 976222214682 |
| G5 | 4512 |
| G4 | 15417777502836246977322299454173173 |
| G3 | 9847653126 |
| G2 | 09040 |
| G1 | 16434 |
| ĐB | 448744 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 20/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 40; 50; 80 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 26; 29 | 2 | 12; 62; 62; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 40; 41; 44 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 62; 62 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 73; 76; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 80; 82 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 22/09/2021 đến 20/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày