| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 480 |
| G6 | 605091146477 |
| G5 | 9968 |
| G4 | 69097068722094362944154209140893734 |
| G3 | 3310158476 |
| G2 | 06395 |
| G1 | 08480 |
| ĐB | 430160 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 30/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 20; 50; 60; 80; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 20 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 14; 34; 44 |
| 5 | 50 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 72; 76; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 80; 80 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 02/10/2021 đến 30/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày