| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 482 |
| G6 | 539701228358 |
| G5 | 4672 |
| G4 | 53858570565856063874105120925402252 |
| G3 | 4733477449 |
| G2 | 49496 |
| G1 | 24151 |
| ĐB | 684631 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 28/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 52; 72; 82 |
| 3 | 31; 34 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 34; 54; 74 |
| 5 | 51; 52; 54; 56; 58; 58 | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 58; 58 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 30/10/2021 đến 28/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày