| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 324 |
| G6 | 629123294614 |
| G5 | 7569 |
| G4 | 33964038704753174461728694177298778 |
| G3 | 1656652955 |
| G2 | 73939 |
| G1 | 60363 |
| ĐB | 336771 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 14/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 61; 71; 91 |
| 2 | 24; 25; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 64 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 61; 63; 64; 66; 69; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 71; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 39; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 16/10/2021 đến 14/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày