| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 541 |
| G6 | 890977329994 |
| G5 | 8272 |
| G4 | 62827072264425978580466154430208328 |
| G3 | 6121034730 |
| G2 | 72138 |
| G1 | 68837 |
| ĐB | 774819 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 02/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 15; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 26; 27; 28 | 2 | 02; 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 59 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 72 | 7 | 27; 37; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/09/2021 đến 02/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày