| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 |
86 |
71 |
| G7 | 948 |
139 |
365 |
| G6 | 883062303996 |
617090350849 |
771794815154 |
| G5 | 1693 |
4735 |
7109 |
| G4 | 64593969719112609540381099416697448 |
85295697659615436433461350377340091 |
63716898658016951163167227472538010 |
| G3 | 3904391252 |
6428192063 |
5870731727 |
| G2 | 07976 |
37057 |
99105 |
| G1 | 41793 |
70727 |
99880 |
| ĐB | 865922 |
954389 |
641062 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 25/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | 05; 07; 09 |
| 1 | - | - | 10; 16; 17 |
| 2 | 22; 26 | 27 | 22; 25; 27 |
| 3 | 30; 30 | 33; 35; 35; 35; 39 | - |
| 4 | 40; 43; 48; 48 | 49 | - |
| 5 | 52 | 54; 57 | 54 |
| 6 | 66; 66 | 63; 65 | 62; 63; 65; 65; 69 |
| 7 | 71; 76 | 70; 73 | 71 |
| 8 | - | 81; 86; 89 | 80; 81 |
| 9 | 93; 93; 93; 96 | 91; 95 | - |
Lô gan các đài quay Thứ 3, 25/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 25/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.