| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 293 |
| G6 | 578206320841 |
| G5 | 2889 |
| G4 | 75983998342227363730221654154783987 |
| G3 | 4774194850 |
| G2 | 83367 |
| G1 | 36595 |
| ĐB | 197817 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 03/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50 |
| 1 | 17 | 1 | 41; 41 |
| 2 | - | 2 | 32; 82 |
| 3 | 30; 32; 34 | 3 | 73; 83; 93 |
| 4 | 41; 41; 47 | 4 | 34 |
| 5 | 50 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 17; 47; 67; 87 |
| 8 | 82; 83; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 93; 95 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 98 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 03/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày