| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 044 |
| G6 | 497331351681 |
| G5 | 0093 |
| G4 | 61649610177531317621127876584838727 |
| G3 | 1586148469 |
| G2 | 30580 |
| G1 | 90863 |
| ĐB | 545088 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 27/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 21; 61; 81 |
| 2 | 21; 27 | 2 | - |
| 3 | 35 | 3 | 13; 63; 73; 73; 93 |
| 4 | 44; 48; 49 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 61; 63; 69 | 6 | - |
| 7 | 73; 73 | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 80; 81; 87; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 93 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 01/03/2021 đến 27/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày