| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 294 |
| G6 | 109641039547 |
| G5 | 6547 |
| G4 | 78481765703531320005175390113094969 |
| G3 | 7725469924 |
| G2 | 87748 |
| G1 | 40990 |
| ĐB | 699101 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 20/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 05 | 0 | 30; 70; 90 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 39 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 47; 47; 48 | 4 | 24; 54; 94 |
| 5 | 54 | 5 | 05 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 81 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 94; 96 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 22/02/2021 đến 20/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày