| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 536 |
| G6 | 392048408951 |
| G5 | 3427 |
| G4 | 96897840989003376241671984565712496 |
| G3 | 5314125029 |
| G2 | 00388 |
| G1 | 20486 |
| ĐB | 288300 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 16/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 40; 50 |
| 1 | - | 1 | 41; 41; 51 |
| 2 | 20; 27; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 41; 41 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 57; 97 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 88; 98; 98 |
| 9 | 96; 97; 98; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/01/2021 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày