| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 666 |
| G6 | 470945472630 |
| G5 | 7543 |
| G4 | 38886152851709434570626428009680229 |
| G3 | 0001609803 |
| G2 | 53737 |
| G1 | 68544 |
| ĐB | 376440 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 06/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 30; 40; 70 |
| 1 | 16 | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 40; 42; 43; 44; 47 | 4 | 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 16; 66; 66; 86; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 94; 96 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 08/03/2021 đến 06/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày