| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 420 |
| G6 | 808372095408 |
| G5 | 7523 |
| G4 | 28639038241430885423551058067893592 |
| G3 | 8922472404 |
| G2 | 26635 |
| G1 | 94012 |
| ĐB | 155515 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 30/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 08; 08; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 71 |
| 2 | 20; 23; 23; 24; 24 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 35; 39 | 3 | 23; 23; 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 24; 24 |
| 5 | - | 5 | 05; 15; 35 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 78 | 7 | - |
| 8 | 83 | 8 | 08; 08; 78 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 01/02/2021 đến 30/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày