| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 543 |
| G6 | 174580990034 |
| G5 | 8722 |
| G4 | 71349714847941505107412499472399283 |
| G3 | 7901075547 |
| G2 | 83304 |
| G1 | 52465 |
| ĐB | 909577 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 02/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 15 | 1 | - |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 23; 43; 83 |
| 4 | 43; 45; 47; 49; 49 | 4 | 04; 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 07; 47; 77 |
| 8 | 83; 84 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 49; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/01/2021 đến 02/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày