| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 554 |
| G6 | 287308380645 |
| G5 | 7876 |
| G4 | 42059178727984109259182436935679362 |
| G3 | 7574502835 |
| G2 | 09874 |
| G1 | 29371 |
| ĐB | 123923 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 09/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 41; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 45; 45 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 56; 59; 59 | 5 | 35; 45; 45 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 56; 76 |
| 7 | 71; 72; 73; 74; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/01/2021 đến 09/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày