| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 532 |
| G6 | 446249106648 |
| G5 | 8616 |
| G4 | 78949957634679508579096318819698574 |
| G3 | 5389180752 |
| G2 | 60477 |
| G1 | 77683 |
| ĐB | 883267 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 13/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 31; 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 52; 62 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 63; 83 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 62; 63; 67 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 74; 77; 79 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 48 |
| 9 | 91; 95; 96 | 9 | 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/02/2021 đến 13/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày