| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 268 |
| G6 | 416277601884 |
| G5 | 5839 |
| G4 | 41470300577174886494765243684294165 |
| G3 | 0697870855 |
| G2 | 78004 |
| G1 | 08505 |
| ĐB | 241081 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 23/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 24 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 42; 48 | 4 | 04; 24; 84; 94 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 60; 62; 65; 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 84 | 8 | 38; 48; 68; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/01/2021 đến 23/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày