| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 712 |
| G6 | 602894083343 |
| G5 | 8278 |
| G4 | 86882155217410876521048490864013687 |
| G3 | 9563369447 |
| G2 | 22034 |
| G1 | 18970 |
| ĐB | 019373 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 10/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 40; 70; 80 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 21 |
| 2 | 21; 21; 28 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33; 43; 73 |
| 4 | 40; 43; 47; 49 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 73; 78 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 80; 82; 87 | 8 | 08; 08; 28; 78 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/04/2021 đến 10/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày