| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 517 |
| G6 | 895666646311 |
| G5 | 0711 |
| G4 | 32846195565374108195533114288210382 |
| G3 | 5003122643 |
| G2 | 17419 |
| G1 | 31691 |
| ĐB | 456415 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 03/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 11; 15; 17; 19 | 1 | 11; 11; 11; 31; 41; 91 |
| 2 | - | 2 | 82; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 46 | 4 | 64 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 05; 15; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 46; 56; 56 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 82; 82 | 8 | - |
| 9 | 91; 95 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 05/04/2021 đến 03/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày