| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 882 |
| G6 | 255874200072 |
| G5 | 5206 |
| G4 | 42916543276037220283105263725267060 |
| G3 | 2491030053 |
| G2 | 43456 |
| G1 | 91114 |
| ĐB | 169373 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 17/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 20; 60 |
| 1 | 10; 14; 16 | 1 | - |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | 52; 62; 72; 72; 82 |
| 3 | - | 3 | 53; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 52; 53; 56; 58 | 5 | - |
| 6 | 60; 62 | 6 | 06; 16; 26; 56 |
| 7 | 72; 72; 73 | 7 | 27 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 19/04/2021 đến 17/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày