| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Cà Mau | Đồng Tháp | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 |
80 |
96 |
| G7 | 028 |
712 |
067 |
| G6 | 844672327453 |
602894083343 |
303918340256 |
| G5 | 8782 |
8278 |
2658 |
| G4 | 51711743310530129613501257179070294 |
86882155217410876521048490864013687 |
12040617306146795275065672653397288 |
| G3 | 2388648519 |
9563369447 |
4347246275 |
| G2 | 81735 |
22034 |
85665 |
| G1 | 54096 |
18970 |
26196 |
| ĐB | 215399 |
019373 |
331863 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 10/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 08; 08 | - |
| 1 | 11; 13; 19 | 12 | - |
| 2 | 25; 28 | 21; 21; 28 | - |
| 3 | 31; 32; 35 | 33; 34 | 30; 33; 34; 39 |
| 4 | 46 | 40; 43; 47; 49 | 40 |
| 5 | 53 | - | 56; 58 |
| 6 | - | - | 63; 65; 67; 67; 67 |
| 7 | - | 70; 73; 78 | 72; 75; 75 |
| 8 | 82; 86 | 80; 82; 87 | 88 |
| 9 | 90; 94; 96; 99 | - | 96; 96 |
Lô gan các đài quay Thứ 2, 10/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 10/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.