| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 727 |
| G6 | 885344047852 |
| G5 | 8586 |
| G4 | 85909801817978310648048156418069455 |
| G3 | 5408965129 |
| G2 | 66122 |
| G1 | 64748 |
| ĐB | 102237 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 24/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 81 |
| 2 | 22; 27; 29 | 2 | 22; 52 |
| 3 | 37 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 48; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 27; 37; 87 |
| 8 | 80; 81; 83; 86; 87; 89 | 8 | 48; 48 |
| 9 | - | 9 | 09; 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 26/04/2021 đến 24/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày