| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 657 |
| G6 | 171712004271 |
| G5 | 2642 |
| G4 | 44308607845174668610228380701946180 |
| G3 | 0564445264 |
| G2 | 30929 |
| G1 | 77043 |
| ĐB | 106508 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 12/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 08 | 0 | 00; 10; 80 |
| 1 | 10; 17; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 38 | 3 | 43 |
| 4 | 42; 43; 44; 46 | 4 | 44; 64; 84 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 64; 68 | 6 | 46 |
| 7 | 71 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 08; 08; 38; 68 |
| 9 | - | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/04/2021 đến 12/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày