| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 501 |
| G6 | 898036185242 |
| G5 | 3292 |
| G4 | 18847368837264287425320127655254486 |
| G3 | 8006566128 |
| G2 | 62377 |
| G1 | 06781 |
| ĐB | 731066 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 01/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 12; 42; 42; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | 42; 42; 47 | 4 | - |
| 5 | 52 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 60; 65; 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 81; 83; 86 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/03/2021 đến 01/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày