| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 994 |
| G6 | 866023888716 |
| G5 | 6801 |
| G4 | 01328693465294094393143303057598924 |
| G3 | 9166672801 |
| G2 | 72350 |
| G1 | 10095 |
| ĐB | 437472 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 22/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01 | 0 | 30; 40; 50; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 01 |
| 2 | 24; 28 | 2 | 72 |
| 3 | 30 | 3 | 93 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 16; 46; 66; 76 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 93; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/02/2021 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày