| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 236 |
| G6 | 862068075135 |
| G5 | 7275 |
| G4 | 71471595621131444315134356674447540 |
| G3 | 7558542902 |
| G2 | 73198 |
| G1 | 87780 |
| ĐB | 836056 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 05/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 20; 40; 80 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 35; 35; 36 | 3 | - |
| 4 | 40; 44 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 56 | 5 | 15; 35; 35; 75; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 36; 56; 76 |
| 7 | 71; 75; 76 | 7 | 07 |
| 8 | 80; 85 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/04/2021 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày