| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 446 |
| G6 | 143576186820 |
| G5 | 3723 |
| G4 | 11841133409086004084691671248313737 |
| G3 | 6443051112 |
| G2 | 93693 |
| G1 | 49571 |
| ĐB | 136789 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 26/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 40; 60 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 41; 71; 91 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 35; 37 | 3 | 23; 83; 93 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 84 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 46 |
| 7 | 71 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 83; 84; 89 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 93 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/04/2021 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày