| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 919 |
| G6 | 500647017159 |
| G5 | 5217 |
| G4 | 89859656996260714478080679388001918 |
| G3 | 3934117128 |
| G2 | 61404 |
| G1 | 31151 |
| ĐB | 379867 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 29/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 17; 18; 19 | 1 | 01; 41; 51; 91 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 17; 67; 67 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 28; 78 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 19; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/03/2021 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày