| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 875 |
| G6 | 932139145071 |
| G5 | 1775 |
| G4 | 35122175375307984764121747721861687 |
| G3 | 7680461991 |
| G2 | 36787 |
| G1 | 76731 |
| ĐB | 404158 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 15/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21; 31; 71; 91 |
| 2 | 21; 22 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 64; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 65; 75; 75 |
| 6 | 64; 65 | 6 | - |
| 7 | 71; 74; 75; 75; 79 | 7 | 37; 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày