| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 440 |
| G6 | 710876582370 |
| G5 | 2703 |
| G4 | 02235527071331549879651570815443705 |
| G3 | 5731797560 |
| G2 | 14788 |
| G1 | 36682 |
| ĐB | 733045 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 19/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 07; 08 | 0 | 40; 60; 70 |
| 1 | 15; 17 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 42; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 42; 45 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 57; 58 | 5 | 05; 15; 35; 45 |
| 6 | 60 | 6 | - |
| 7 | 70; 79 | 7 | 07; 17; 57 |
| 8 | 82; 88 | 8 | 08; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày