| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 015 |
| G6 | 550129867991 |
| G5 | 4081 |
| G4 | 53637607957010885825121251797290667 |
| G3 | 6926047622 |
| G2 | 17695 |
| G1 | 32313 |
| ĐB | 712933 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 01/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 01; 81; 91 |
| 2 | 22; 25; 25 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 13; 33 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 25; 95; 95 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 95; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày