| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 651 |
| G6 | 134432556397 |
| G5 | 4173 |
| G4 | 99002058189980394507901689621290812 |
| G3 | 7424185862 |
| G2 | 92015 |
| G1 | 31421 |
| ĐB | 098711 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 04/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 07 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 12; 15; 18 | 1 | 11; 21; 41; 51 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 12; 12; 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 73 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 55; 59 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 07; 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 68 |
| 9 | 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 06/04/2021 đến 04/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày