| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 429 |
| G6 | 776550987390 |
| G5 | 6073 |
| G4 | 66115178621319569122630785700949119 |
| G3 | 5873461746 |
| G2 | 23548 |
| G1 | 90397 |
| ĐB | 598862 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 31/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 90 |
| 1 | 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 29 | 2 | 22; 62; 62 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 15; 65; 95 |
| 6 | 62; 62; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 48; 78; 98 |
| 9 | 90; 95; 97; 98 | 9 | 09; 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 02/02/2021 đến 31/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày