| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 426 |
| G6 | 472552996967 |
| G5 | 1025 |
| G4 | 14166312821314655896501613356505991 |
| G3 | 8834073986 |
| G2 | 00921 |
| G1 | 74843 |
| ĐB | 055329 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 14/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40 |
| 1 | - | 1 | 21; 61; 91 |
| 2 | 21; 25; 25; 26; 29 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 46 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 25; 25; 65 |
| 6 | 61; 65; 66; 67 | 6 | 26; 46; 66; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 82; 86 | 8 | - |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/03/2021 đến 14/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày