| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 463 |
| G6 | 078334949819 |
| G5 | 5091 |
| G4 | 37064530519593187007675927512370307 |
| G3 | 1637151434 |
| G2 | 76656 |
| G1 | 76425 |
| ĐB | 675066 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 18/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07 | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 31; 51; 71; 91 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 31; 32; 34 | 3 | 23; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 34; 64; 94 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 64; 66 | 6 | 56; 66 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 07 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 91; 92; 94 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 20/04/2021 đến 18/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày