| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 472 |
| G6 | 771223768559 |
| G5 | 8076 |
| G4 | 17323809099848091826608178756634910 |
| G3 | 6108047571 |
| G2 | 83540 |
| G1 | 47169 |
| ĐB | 479410 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 28/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 10; 40; 80; 80 |
| 1 | 10; 10; 12; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 12; 32; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 23 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 66; 69 | 6 | 26; 66; 76; 76 |
| 7 | 71; 72; 76; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 80 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 30/03/2021 đến 28/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày