| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 139 |
| G6 | 617090350849 |
| G5 | 4735 |
| G4 | 85295697659615436433461350377340091 |
| G3 | 6428192063 |
| G2 | 37057 |
| G1 | 70727 |
| ĐB | 954389 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 25/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 81; 91 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 33; 35; 35; 35; 39 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 35; 35; 35; 65; 95 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 81; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 95 | 9 | 39; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày