| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 386 |
| G6 | 617374541092 |
| G5 | 9042 |
| G4 | 16814444203413893957870245226845557 |
| G3 | 6186963702 |
| G2 | 17790 |
| G1 | 88099 |
| ĐB | 680366 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 11/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | 20; 24 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 14; 24; 54 |
| 5 | 54; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 66; 68; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 73 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 90; 92; 99 | 9 | 49; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/04/2021 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày