| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 276 |
| G6 | 197432548354 |
| G5 | 9361 |
| G4 | 88046583203025088434405090336897830 |
| G3 | 5228600548 |
| G2 | 87863 |
| G1 | 12850 |
| ĐB | 803738 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 28/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 30; 50; 50 |
| 1 | 16 | 1 | 61 |
| 2 | 20 | 2 | - |
| 3 | 30; 34; 38 | 3 | 63 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 34; 54; 54; 74 |
| 5 | 50; 50; 54; 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 63; 68 | 6 | 16; 46; 76; 86 |
| 7 | 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 38; 48; 68 |
| 9 | - | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 02/03/2021 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày