| ĐB | 08569 |
|---|---|
| G1 | 90216 |
| G2 | 2566822981 |
| G3 | 367233716340840363749662892922 |
| G4 | 0605524748164778 |
| G5 | 738567329622155488413278 |
| G6 | 343797847 |
| G7 | 19455389 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40 |
| 1 | 16; 16; 19 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 22; 22; 23; 28 | 2 | 22; 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 43; 53; 63 |
| 4 | 40; 41; 43; 45; 47; 47 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 05; 45; 85 |
| 6 | 63; 68; 69 | 6 | 16; 16 |
| 7 | 74; 78; 78 | 7 | 47; 47; 97 |
| 8 | 81; 85; 89 | 8 | 28; 68; 78; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 18/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày