| ĐB | 72253 |
|---|---|
| G1 | 35781 |
| G2 | 1833618617 |
| G3 | 657738444615991053536340383242 |
| G4 | 0641872037295189 |
| G5 | 689668576228986913384425 |
| G6 | 594621495 |
| G7 | 39367959 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20 |
| 1 | 17 | 1 | 21; 41; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 25; 28; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 36; 36; 38; 39 | 3 | 03; 53; 53; 73 |
| 4 | 41; 42; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 53; 57; 59 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 36; 36; 46; 96 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 91; 94; 95; 96 | 9 | 29; 39; 59; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 04/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày