| ĐB | 96887 |
|---|---|
| G1 | 69334 |
| G2 | 9397190640 |
| G3 | 377091136222219081342712718931 |
| G4 | 1690302393885849 |
| G5 | 641770727406557217421935 |
| G6 | 956554265 |
| G7 | 57756970 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 40; 70; 90 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 42; 62; 72; 72 |
| 3 | 31; 34; 34; 35 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 42; 49 | 4 | 34; 34; 54 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | 35; 65; 75 |
| 6 | 62; 65; 69 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 70; 71; 72; 72; 75 | 7 | 17; 27; 57; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 19; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 15 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 09/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày