| ĐB | 81916 |
|---|---|
| G1 | 79171 |
| G2 | 7725595079 |
| G3 | 747337215913720103628225276841 |
| G4 | 3558446550539339 |
| G5 | 782250148377536333176213 |
| G6 | 461451921 |
| G7 | 49246477 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 13; 14; 16; 17 | 1 | 21; 41; 51; 61; 71 |
| 2 | 20; 21; 22; 24 | 2 | 22; 52; 62 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 13; 33; 53; 63 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 14; 24; 64 |
| 5 | 51; 52; 53; 55; 58; 59 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 61; 62; 63; 64; 65 | 6 | 16 |
| 7 | 71; 77; 77; 79 | 7 | 17; 77; 77 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 39; 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 8 kỳ gần nhất
Tính trên 8 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 19/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày