| ĐB | 35042 |
|---|---|
| G1 | 70373 |
| G2 | 7207298264 |
| G3 | 161845788899111128393335100456 |
| G4 | 7081111748743229 |
| G5 | 898773242088356513785178 |
| G6 | 430304115 |
| G7 | 34455508 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 30 |
| 1 | 11; 15; 17 | 1 | 11; 51; 81 |
| 2 | 24; 29 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 30; 34; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 04; 24; 34; 64; 74; 84 |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 15; 45; 55; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 56 |
| 7 | 72; 73; 74; 78; 78 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 81; 84; 87; 88; 88 | 8 | 08; 78; 78; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 13 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 26/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày